3
Khổng giáo thời Trung Hoa cổ đại có câu, “quân tử trả thù 10 năm chưa muộn”. Chưa ăn thua gì so với Kitô giáo, hơn 2.000 năm trả chưa xong, mối thù giết Chúa Jesus.
Mặc dù 1965, Vatican II chính thức tuyên bố xóa lời kết tội Do Thái giết Chúa nhưng tư tưởng trả thù vẫn tồn tại trong các giáo phái cực đoan, đặc biệt là khối Tin lành bảo thủ, chiếm khoảng 20% dân Mỹ trắng, âm thầm giấu nọc độc, “yêu để diệt”.
Mối thù thần học trong câu nói trở thành căn nguyên của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo là, “máu Người cứ đổ lên chúng tôi và con cháu chúng tôi”.
Ba cuộc phục thù thần học lên Do Thái, Thập tự chinh thế kỷ 11, Tin Lành thế kỷ 16 của Martin Luther và Hitler thế kỷ 20.
Thập tự chinh trên đường chiếm lại Thánh địa Jerusalem từ Hồi giáo, họ rêu rao, “tại sao phải đi xa giết Hồi giáo, trong khi bọn giết Chúa đang sống ngay giữa chúng ta”.
Một nhân chứng viết: “Đàn ông, phụ nữ và trẻ con đều bị tàn sát không thương tiếc, máu chảy thành sông”. Có những cộng đồng Do Thái ở Đức bị giết sạch và nhiều người Do Thái tự sát tập thể để không rơi vào tay Thập tự chinh.
Trong khi đoàn quân Thập tự thì rêu rao hăng máu, “Bọn giết Chúa phải chết”.
Sau cuộc thảm sát Thời trung cổ, tới thời Tin Lành, Martin Luther viết về Do Thái:
“Chúng ta hãy đuổi họ ra khỏi đất nước như những con chó điên, để không còn phải chịu đựng sự phỉ báng và tội ác của họ. Họ là những con rắn độc, là lũ sâu mọt ghê tởm, là những con ma cải trang con người, những kẻ cắn xé và hủy diệt chúng ta trong bóng tối”.
Tới Hitler, hình ảnh “rắn độc” vẫn được tái sử dụng để chỉ Do Thái: “Chúng ta hãy cảnh giác với những con rắn độc này, những kẻ giả hình và dối trá, những con sâu bọ độc ác này…Tôi chỉ hoàn thành điều mà Martin Luther đã bắt đầu”.
Từ một nhà cải cách tôn giáo, Luther trở thành nguồn cảm hứng thần học cho chủ nghĩa bài Do Thái. Mặc dù một số giáo hoàng ngăn giết Do Thái nhưng tín đồ và lãnh chúa Thập tự vẫn căm thù Do Thái như một hình thái bản năng tôn giáo.
Mặc trái của tín ngưỡng là hỗn loạn. Mặc trái của đức tin là thù hận. Mặc trái của văn minh là dã man.
Và hiện nay, cuộc báo thù Do Thái của Tin Lành bảo thủ nằm trong kịch bản, vừa thần học vừa chính trị bằng việc, Mỹ luôn “ủng hộ Israel để đưa đến cuộc chiến tận thế, buộc Do Thái cải đạo theo Chúa Jesus hoặc diệt vong, Chúa tái lâm.”
Mục sư Tin Lành cực hữu Mỹ, John Hagee viết: “Israel là đồng hồ của Thiên Chúa. Khi kim phút di chuyển, nó về Israel. Kim giờ về Jerusalem. Kim giây về Núi Đền”.
Nghĩa là Do Thái hoặc chấp nhận Chúa hoặc bị diệt vong trong ván cờ thần học của ngày tận thế.
Chiếc mặt nạ thù hận mà Tin Lành bảo thủ che đậy, là dựng nhà nước Israel, ủng hộ họ chống Palestine, không phải vì Do Thái mà vì cần Israel tồn tại để chiến tranh dẫn đến tận thế, để Chúa tái lâm.
Chính quyền Netanyahu và các thành phần cực hữu đang chơi ván bài lợi dụng Tin Lành cực hữu Mỹ, cũng cố quyền lực, chiếm đất và quyền thống trị Trung Đông.
Những học giả Do Thái nhận ra sự trớ trêu nguy hiểm này: Họ không ủng hộ chúng tôi vì yêu thương, họ ủng hộ để kết thúc lịch sử và chúng tôi sẽ bị ép cải đạo hoặc bị tiêu vong trong khải huyền Armagenddon.
Armageddon là biểu tượng tên gọi của cuộc chiến giữa Thiên Chúa và các thế lực Satan trong Kinh thánh. Là nơi trận chiến tận thế diễn ra, Jesus sẽ trở lại dẫn đầu đạo binh thiên giới, tiêu diệt Satan cầm đầu thế gian.
Và Chúa sẽ trị vì một thiên niên kỷ hạnh phúc.
Một sử gia Israel viết: “Đối với những tín đồ Tin Lành cực hữu Mỹ, Israel không phải là một quốc gia Do Thái đáng kính, mà là một công cụ trong kịch bản tận thế của họ. Họ muốn Do Thái phục vụ cho mục đích của họ để rồi sau đó, hoặc cải đạo hoặc bị tiêu diệt”.
Nhà văn Israel, Yossi klen Halevi viết: “Sự ủng hộ cuồn nhiệt của các nhóm Cơ đốc cực đoan ở Mỹ đối với Israel, thực chất là sự bảo trợ mang tính thực dân tâm linh. Họ không quan tâm hay an toàn quyền lợi của Do Thái, chỉ quan tâm đến kịch bản Armageddon của riêng họ”.
Thì ra. Tại sao tổng thống Mỹ nào cũng nhiệt tình hậu thuẫn Israel. Vì đó là kịch bản trả thù mang tính thần học, mà hơn 2.000 năm, máu của Người vẫn chảy trong huyết quản tâm linh của họ.
Một học giả chính trị Israel viết: “Liên minh giữa các nhóm Cơ Đốc Zionist và Israel là một con dao hai lưỡi. Nó có thể mang lợi ít chính trị ngắn hạn, nhưng lâu dài, chỉ kéo Israel vào kịch bản tận thế mà chính người Do Thái không hề mong muốn”.
Nhân dân bị đức tin biến thành vũ khí thù hận. Chính trị sử dụng đức tin thù hận của nhân dân làm công cụ trường sinh quyền lực. Và ngôn ngữ là công cụ nuôi dưỡng ý thức hệ của, bác ái và phục thù.
Lịch sử quan hệ giữa Kitô giáo và Do Thái giáo là một câu chuyện đầy mâu thuẫn, từ thù hận thần học kéo dài hơn hai thiên niên kỷ đến sự ủng hộ chính trị hiện đại có động cơ phức tạp. Câu nói trong Phúc âm Matthêu “Máu Người cứ đổ lên chúng tôi và con cháu chúng tôi” đã trở thành nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo, dẫn đến những cuộc “báo thù” lịch sử bi thảm và hiện nay là mối quan hệ phức tạp giữa các nhóm Tin Lành bảo thủ Mỹ với Israel. Nghịch lý đáng chú ý là trong khi Do Thái từng là nạn nhân của thù hận Kitô giáo, ngày nay Israel lại tìm cách lợi dụng các nhóm evangelical để phục vụ lợi ích chính trị, biến mình từ “công cụ” thành “ông chủ” trong một trò chơi quyền lực phức tạp có thể mang lại hậu quả khôn lường.
Nguồn Gốc Lịch Sử: Từ Thù Hận Thần Học Đến Bạo Lực Có Tổ Chức
Cáo Buộc “Giết Chúa” và Sự Hình Thành Thần Học Thay Thế
Chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà có nguồn gốc thần học sâu sắc. Từ thế kỷ thứ hai, các vấn đề hiểu nhầm nghiêm trọng về Tân Ước đã bắt đầu lây nhiễm vào các tác phẩm của các Giáo phụ của Giáo hội. Những hiểu nhầm này xoay quanh ý tưởng rằng người Do Thái như một dân tộc và tất cả con cháu của họ đều phải chịu tội lỗi tập thể vì cái chết của Jesus.
Học thuyết này dần trở thành nền tảng của “thần học thay thế” (supersessionism), cho rằng Kitô giáo đã thay thế Do Thái giáo và các Kitô hữu là “dân được chọn” mới. Supersessionism khẳng định rằng Giao ước Mới qua Jesus Kitô đã thay thế hoặc superseded Giao ước Mosaic, và Giáo hội phổ quát đã trở thành “Israel đích thực” của Thiên Chúa.
Tiếng kêu “máu người cứ đổ lên chúng tôi và con cháu chúng tôi” chỉ được ghi lại trong Phúc âm Matthêu, nhưng ở đó nó là tiếng kêu của một “đám đông” nhỏ trong sân của Pilate chứ không đại diện cho toàn thể dân tộc Do Thái. Tuy nhiên, khi các nhà thần học kết hợp câu này với cụm từ “hoi ‘Ioudaioi” từ Phúc âm John để tạo ra ý nghĩa “người Do Thái kêu lên: ‘Máu Người cứ đổ lên chúng tôi'”, họ đã tạo ra một sự ám chỉ về tội lỗi tập thể không có trong bất kỳ Phúc âm nào.
Thập Tự Chinh: Cuộc Báo Thù Đầu Tiên
Thập tự chinh thế kỷ 11 đánh dấu cuộc “báo thù thần học” đầu tiên có tổ chức đối với cộng đồng Do Thái. Trong hành trình đến Thánh địa, các thập tự quân tự hỏi “tại sao phải đi xa giết Hồi giáo, trong khi bọn giết Chúa đang sống ngay giữa chúng ta”. Cuộc thảm sát năm 1096 tại các thành phố Đức như Worms, Speyer và Mainz đã trở thành “Holocaust đầu tiên” trong ký ức Do Thái.
Medieval illustration showing a violent attack and massacre, likely during the Crusades
Tại Worms, khoảng 800 người Do Thái đã thiệt mạng. Nhiều gia đình Do Thái đã chọn tự sát tập thể thay vì rơi vào tay thập tự quân. Một nhân chứng viết: “Đàn ông, phụ nữ và trẻ con đều bị tàn sát không thương tiếc, máu chảy thành sông”. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, niềm tin tôn giáo được sử dụng để biện minh cho việc giết hại hàng loạt dân thường Do Thái một cách có hệ thống.
A hand-colored medieval illustration depicts a scene of persecution with people huddled amidst flames, as a figure carries wood towards them
Cuộc thảm sát này không phải chỉ là bạo lực bồng bột mà là biểu hiện của một hệ tư tưởng thần học đã ăn sâu vào tâm thức Kitô giáo. Các cộng đồng Do Thái ở toàn châu Âu đều hiểu rằng đây không phải là sự kiện đơn lẻ mà là khởi đầu của một thời kỳ đen tối kéo dài nhiều thế kỷ.
Martin Luther: Từ Cải Cách Tôn Giáo Đến Nguồn Cảm Hứng Cho Chủ Nghĩa Bài Do Thái
Sự Chuyển Đổi Thái Độ Của Luther
Martin Luther, cha đẻ của phong trào Cải cách Tin Lành, thể hiện sự thay đổi thái độ đáng kể đối với Do Thái trong suốt cuộc đời. Ban đầu, Luther tỏ ra đồng cảm với Do Thái và viết trong tác phẩm “That Jesus Christ was Born a Jew” (1523) rằng họ nên được đối xử tử tế để họ có thể cải đạo. Ông cáo buộc Công giáo đã đối xử với Do Thái “như thể họ là những con chó”.
A 16th-century portrait of Martin Luther in a dark robe, depicted with a book
Luther ban đầu viết: “Nếu chúng ta thực sự muốn giúp họ, chúng ta phải được hướng dẫn trong giao tiếp với họ không phải bởi luật giáo hoàng mà bởi luật tình yêu Kitô giáo. Chúng ta phải tiếp đón họ thân thiện, và cho phép họ buôn bán và làm việc với chúng ta”.
Bảy Khuyến Nghị Triệt Để Của Luther
Tuy nhiên, khi thất bại trong việc cải đạo Do Thái, Luther đã viết tác phẩm khét tiếng “On the Jews and Their Lies” (1543), trong đó ông đưa ra bảy khuyến nghị triệt để:
- Thứ nhất: “Đốt cháy hội đường hoặc trường học của họ và chôn vùi và che phủ bằng đất bất cứ thứ gì không cháy được, để không một người nào có thể nhìn thấy một viên đá hoặc tro tàn của chúng nữa”.
- Thứ hai: “Nhà của họ cũng nên bị phá hủy và đập nát. Họ có thể được ở dưới một mái nhà hoặc trong một chuồng gia súc, như người gypsy”.
- Thứ ba: “Tất cả sách cầu nguyện và các tác phẩm Talmud của họ, trong đó có những lời thần tượng, dối trá, nguyền rủa và phạm thượng như vậy được dạy, nên được tước khỏi họ”.
- Thứ tư: “Rabbi của họ nên bị cấm giảng dạy từ nay trở đi với hình phạt mất mạng và tay chân”.
- Thứ năm: “Việc hộ tống và đường xá nên bị cấm hoàn toàn đối với người Do Thái. Vì họ không có việc gì ở nông thôn, vì họ không phải là lãnh chúa, quan chức, thương gia hoặc tương tự”.
- Thứ sáu: “Họ nên bị cấm cho vay lãi và tất cả tiền mặt và tài sản bằng bạc và vàng nên được lấy từ họ và cất giữ”.
- Thứ bảy: “Những người đàn ông và phụ nữ Do Thái trẻ khỏe nên được cho cây đập lúa, rìu, cuốc, xẻng, cây kéo sợi và trục quay, và được để kiếm bánh mì bằng mồ hôi trên trán”.
Luther gọi Do Thái là “những con rắn độc”, “lũ sâu mọt ghê tởm”, “những con ma cải trang con người”, và thậm chí tuyên bố “chúng ta có lỗi khi không giết họ”. Những lời lẽ này sau này được Hitler sử dụng lại trong tuyên truyền Nazi. Hitler từng nói: “Tôi chỉ hoàn thành điều mà Martin Luther đã bắt đầu”.
Di Sản Của Luther Trong Holocaust
Trong cuốn Mein Kampf năm 1925, Adolf Hitler ca ngợi Martin Luther là “một chiến binh vĩ đại, một chính khách đích thực, và một nhà cải cách lớn”. Hitler cũng tuyên bố: “Martin Luther đã là nguồn khích lệ lớn nhất trong cuộc đời tôi. Luther là một người vĩ đại. Ông ấy là một người khổng lồ. Với một đòn duy nhất, ông ấy đã báo hiệu sự đến của bình minh mới và thời đại mới. Ông ấy thấy rõ rằng người Do Thái cần phải bị tiêu diệt, và chúng ta chỉ mới bắt đầu thấy rằng chúng ta cần tiếp tục công việc này”.
Giám mục Martin Sasse đã xuất bản một tuyển tập các lời độc địa chống Do Thái của Martin Luther ngay sau đêm Kristallnacht. Trong lời tựa cho tập sách, ông hoan nghênh việc đốt cháy các hội đường và sự trùng hợp của ngày này: “Vào ngày 10 tháng 11 năm 1938, vào sinh nhật của Luther, các hội đường đang cháy ở Đức”.
Vatican II và Sự Chuyển Đổi Lịch Sử Năm 1965
Tuyên Bố Nostra Aetate
Sau hai thiên niên kỷ thù hận, Công đồng Vatican II đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong quan hệ Kitô-Do Thái. Ngày 28 tháng 10 năm 1965, Giáo hoàng Paul VI đã ban hành tuyên bố “Nostra Aetate” (Trong Thời Đại Chúng Ta), chính thức bác bỏ cáo buộc “giết Chúa” đối với Do Thái.
Catholic bishops and cardinals gather during the Second Vatican Council
Tuyên bố này khẳng định: “Mặc dù các nhà cầm quyền Do Thái và những người theo họ đã thúc ép việc xử tử Chúa Kitô, nhưng những gì đã xảy ra trong cuộc khổ nạn của Ngài không thể buộc tội tất cả Do Thái thời đó hoặc Do Thái ngày nay”. Giáo hội cũng “lên án mọi hình thức bài Do Thái, căm thù, bức hại” đối với Do Thái.
Bishops and cardinals gathered inside St. Peter’s Basilica during a session of the Second Vatican Council
Tuyên bố Nostra Aetate được thông qua với tỷ lệ áp đảo 2.221 phiếu thuận so với 88 phiếu chống. Mặc dù tài liệu này ngắn gọn, nó đã “mãi mãi thay đổi mối quan hệ giữa người Công giáo và người Do Thái”. Trong một số đoạn táo bạo, Nostra Aetate đã bác bỏ cáo buộc cổ xưa của Kitô giáo chống lại người Do Thái như những “kẻ giết Chúa” và tái khẳng định giao ước vĩnh cửu của Thiên Chúa với dân tộc Do Thái.
Catholic clergy assembled inside St. Peter’s Basilica during the Second Vatican Council
Tác Động và Hạn Chế
Nostra Aetate đã đi đến nguồn gốc của vấn đề trong giáo lý Kitô giáo. Trong bối cảnh Holocaust và với sự hiểu biết ngày càng tăng về cách giáo lý chống Do Thái truyền thống của Giáo hội đã khiến các Kitô hữu quá dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công chống Do Thái của chủ nghĩa bài Do Thái chủng tộc hiện đại.
Catholic clergy and a large crowd gathered in St. Peter’s Square during the Second Vatican Council
Tuy nhiên, như giáo sư Karma Ben-Johanan nhận xét: “Đối với nhiều người Công giáo, sự hòa giải với người Do Thái đã gây ra một trận lở đất thần học và rối loạn. Đối với nhiều người Do Thái Chính thống, yêu cầu thích nghi với quan điểm hòa giải của Kitô hữu dường như là một nỗ lực khác nhằm áp đặt một chương trình nghị sự Kitô giáo và một lịch trình Kitô giáo lên họ, lần này với hương vị tự do”.
Sự Trỗi Dậy của Chủ Nghĩa Zion Kitô Giáo: Từ Tình Yêu Đến Âm Mưu
Nguồn Gốc và Thần Học Dispensationalist
Chủ nghĩa Zion Kitô giáo hiện đại có thể được truy nguyên lịch sử đến dispensationalism, một hệ thống giải thích Kinh thánh mới được nuôi dưỡng vào khoảng năm 1840 ở Anh bởi John Nelson Darby. Phương pháp chia Kinh thánh thành bảy “giao ước” hoặc dispensations riêng biệt này đã dẫn đến kết luận rằng người Do Thái vẫn là “con ngươi mắt của Thiên Chúa”.
Các Christian Zionist nói rằng những lời hứa tiên tri Cựu Ước về sự trở về đất Israel dưới giao ước cũ là vô điều kiện và, mặc dù bị đình chỉ trong một thời gian, vẫn phải được thực hiện. Năm 1948, với những lời tiên tri về sự phục hồi dân tộc được thực hiện, các dispensationalist cảm thấy được minh oan một cách hưng phấn, và phong trào của họ phát triển về độ tin cậy và số lượng.
Dispensationalism trình bày người Do Thái như trung tâm của lời tiên tri Kitô giáo, nhưng theo cách tước bỏ quyền đại diện của họ. Thay vì công nhận Do Thái giáo là một đức tin độc lập, nó mô tả người Do Thái chỉ là những người tham gia trong kế hoạch thiêng liêng của Thiên Chúa cho Kitô giáo.
Động Cơ Thần Học Tận Thế
Các evangelical tin rằng khi ngày tận thế đến, Thiên Chúa sẽ thu hút người Do Thái trở lại Israel, nơi họ sẽ xây dựng lại đền thờ và cuối cùng chấp nhận Jesus là Đấng Messiah chính đáng. Sự kiện lịch sử và tiên tri này sẽ kích hoạt sự trở lại của Jesus cùng với việc cất lên (rapture) của những tín đồ đích thực.
Jerusalem có vai trò trung tâm như thành phố tiên tri và nơi diễn ra ngày tận thế. Theo lời tiên tri, một thời kỳ hòa bình 1.000 năm phải được theo sau bởi bảy năm đại nạn, trong đó chiến tranh, bệnh tật và thiên tai sẽ tàn phá trái đất. Trong sách Khải Huyền, Israel được mô tả là một quốc gia tồn tại trong thời gian đại nạn, và đền thờ Do Thái của Jerusalem được hồi sinh trong thời kỳ này.
Một mục sư evangelical đã mô tả: “Thông điệp chúng tôi nghe trong nhà thờ là lời tiên tri ngày tận thế đang diễn ra trước mắt chúng tôi và Thiên Chúa cần sự giúp đỡ của chúng tôi để đẩy nhanh quá trình hướng tới một cuộc Armageddon khải huyền mà cuối cùng sẽ đưa đến sự trở lại của Chúa Kitô”.
John Hagee và Christians United for Israel: “Đồng Hồ Của Thiên Chúa”
Lãnh Đạo của Phong Trào Christian Zionist
John Hagee, mục sư Tin Lành cực hữu người Mỹ và người sáng lập tổ chức “Christians United for Israel” (CUFI) năm 2006, là một trong những tiếng nói ảnh hưởng nhất của phong trào này. Ông đã phát biểu tại cuộc “March for Israel” ở Washington: “Israel là thành phố sáng trên đồi. Thiên Chúa nói về Israel: ‘Israel là con trai đầu lòng của Ta'”.
Pastor John Hagee, founder of Christians United for Israel
Hagee viết: “Israel là đồng hồ của Thiên Chúa. Khi kim phút di chuyển, nó về Israel. Kim giờ về Jerusalem. Kim giây về Núi Đền”. Ông cũng khẳng định: “Từ Sáng thế ký 12 đến điểm cuối cùng của Sách Khải Huyền, người, quốc gia, giáo hội nào chúc phúc cho Israel, Chúa sẽ chúc phúc cho họ”.
Kịch Bản Tận Thế và “Yêu Để Diệt”
Hagee và các mục sư tương tự tin rằng Israel phải tồn tại để xảy ra trận chiến Armageddon, buộc Do Thái phải “cải đạo theo Chúa Jesus hoặc diệt vong”. Trong kịch bản tận thế này, 144.000 người Do Thái sẽ được cải đạo sang Kitô giáo trước khi vĩnh cửu bắt đầu.
Khi được hỏi về cuộc xung đột Israel-Hamas, Hagee đã tuyên bố: “Khi tôi nói với bạn rằng việc cất lên của giáo hội sắp xảy ra, ‘sắp xảy ra’ có nghĩa là nó có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Đó không phải là một lời nói quá; đó là một lời nói chưa đủ. Nếu bạn chưa sẵn sàng, hãy sẵn sàng, vì chúng ta đang chuẩn bị rời khỏi thế giới này!”.
Pastor John Hagee speaks at a Christians United for Israel event, with Benjamin Netanyahu in attendance
Đối với Hagee, đau khổ của con người và xung đột leo thang không nhất thiết là những điều xấu: Chúng báo hiệu sự trở lại chiến thắng của Jesus mà trước tiên sẽ thấy những người tin thật sự biến mất trong “chớp mắt” lên thiên đàng trước trận chiến cuối cùng giữa thiện và ác.
Điều đáng lo ngại là các evangelical này không chờ đợi thụ động mà tích cực “giúp Thiên Chúa đẩy nhanh quá trình” hướng tới Armageddon. Đây là một hình thức “yêu để diệt” tinh vi, nơi sự ủng hộ Israel không phải vì yêu thương Do Thái mà vì họ cần Israel làm “công cụ trong kịch bản tận thế”.
Góc Nhìn Phê Phán của Các Học Giả Do Thái và Israel
Cảnh Báo Từ Các Trí Thức Do Thái
Nhiều học giả Do Thái và Israel đã nhận ra sự nguy hiểm trong mối liên minh này. Nhà văn Israel Yossi Klein Halevi, tác giả của cuốn “Letters to My Palestinian Neighbor”, đã bày tỏ quan ngại sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa Israel và các nhóm Tin Lành Mỹ.
Halevi mô tả chủ nghĩa bài Zion là “mối đe dọa sinh tử đối với dân tộc Do Thái” không chỉ về mặt vật lý bằng cách “gây nguy hiểm cho 7 triệu người Do Thái” mà còn về mặt khái niệm. Ông nhấn mạnh: “Tôi không quan tâm liệu nó có phải là chủ nghĩa bài Do Thái hay không, và tôi nghĩ chúng ta đặt sai câu hỏi khi cố gắng định nghĩa chủ nghĩa bài Zion là chủ nghĩa bài Do Thái. Và nếu về mặt kỹ thuật nó không phải là chủ nghĩa bài Do Thái, liệu điều đó có làm cho nó ít đe dọa hạnh phúc của người Do Thái hơn không?”.
Một sử gia Israel viết: “Đối với những tín đồ Tin Lành cực đoan Mỹ, Israel không phải là một quốc gia Do Thái đáng kính, mà là một công cụ trong kịch bản tận thế của họ”. Họ nhận thấy rằng các nhóm này “muốn Do Thái phục vụ cho mục đích của họ để rồi sau đó hoặc cải đạo hoặc bị tiêu diệt”.
Sự Thay Đổi Trong Thế Hệ Trẻ Evangelical
Đáng chú ý, các nghiên cứu gần đây cho thấy sự thay đổi đáng kể trong thái độ của thế hệ trẻ evangelical. Theo nghiên cứu của Tiến sĩ Moti Inbari và Tiến sĩ Kirill Bumin, chỉ có 33,6% evangelical trẻ (18-29 tuổi) ủng hộ Israel, so với 75% evangelical nói chung.
Trong số những người evangelical trẻ, 44,4% cho biết niềm tin tôn giáo của họ ít liên quan đến đánh giá của họ về tranh chấp Israel-Palestine, 38,2% cho biết niềm tin tôn giáo khiến họ ủng hộ Israel hơn, trong khi 17,4% cho biết niềm tin của họ khiến họ ủng hộ Palestine hơn. Điều này cho thấy có thể có sự thay đổi trong chính sách Mỹ đối với Israel trong tương lai.
Chính Quyền Netanyahu và Việc Lợi Dụng Tin Lành Cực Hữu
Chiến Lược Khai Thác Evangelical
Chính quyền Netanyahu đã có chiến lược rõ ràng trong việc khai thác sự ủng hộ của các nhóm evangelical Mỹ. Từ năm 1998, Netanyahu đã bắt đầu “tìm kiếm sự ủng hộ từ các nhóm Protestant evangelical để chứng minh rằng ông có một nền tảng vững chắc trong một nhóm cử tri Mỹ có ảnh hưởng”.
Các quan chức Israel cho biết Netanyahu đã quyết định chiều chuộng các evangelical Protestant để chứng minh rằng ông có một cơ sở ủng hộ vững chắc trong một nhóm cử tri Mỹ quyền lực, mặc dù một số thành viên của họ là những nhà phê bình thẳng thắn đối với một số chính trị gia Mỹ.
Netanyahu thường xuyên gặp gỡ các lãnh đạo evangelical, gần đây nhất là cuộc gặp với John Hagee và các lãnh đạo CUFI vào tháng 2 năm 2025. Trong cuộc gặp kéo dài 90 phút này, các chủ đề được thảo luận bao gồm Iran, thỏa thuận con tin và hỗ trợ để củng cố Trump, cũng như huy động sự ủng hộ cho Israel trong thế hệ trẻ.
Netanyahu từng nói với 400 lãnh đạo Kitô giáo: “Tôi là một người ủng hộ mạnh mẽ các Kitô hữu độ thành bởi vì các Kitô hữu độ thành là những người ủng hộ lớn nhất Nhà nước Israel”. Ông cũng khẳng định: “Chúng tôi không có người bạn nào tốt hơn các bạn”.
Sự Trớ Trêu Trong Mối Liên Minh
Một học giả chính trị Israel viết: “Liên minh giữa các nhóm Cơ Đốc Zionist và Israel là một con dao hai lưỡi. Nó có thể mang lợi ích chính trị ngắn hạn, nhưng lâu dài, chỉ kéo Israel vào kịch bản tận thế mà chính người Do Thái không hề mong muốn”.
Sự trớ trêu là trong khi Netanyahu và các chính trị gia Israel sử dụng evangelical để củng cố quyền lực, chính các evangelical này lại có kế hoạch cuối cùng là “tiêu diệt hoặc cải đạo” Do Thái trong trận chiến Armageddon. Như một nhà nghiên cứu chỉ ra: “Họ không quan tâm hay an toàn quyền lợi Do Thái, chỉ quan tâm đến kịch bản Armageddon của riêng họ”.
Different Stakeholder Perspectives on Evangelical Christian Support for Israel
Tác Động Của Cuộc Xung Đột Palestine-Israel Hiện Tại
Bối Cảnh Gaza 2024
Cuộc xung đột Gaza năm 2024 đã làm lộ rõ hơn những mâu thuẫn này. Theo báo cáo của Human Rights Watch, trong năm 2024, quân đội Israel đã tiếp tục “giết hại, làm bị thương, bỏ đói và buộc di dời hàng nghìn dân thường Palestine ở Gaza” và “phá hủy nhà cửa, trường học, bệnh viện và cơ sở hạ tầng của họ ở quy mô chưa từng có trong lịch sử gần đây”.
Bộ Y tế Gaza báo cáo vào cuối tháng 11 rằng hơn 44.000 người đã thiệt mạng và 104.000 người bị thương kể từ khi các cuộc thù địch leo thang vào ngày 7 tháng 10 năm 2023. Gần như tất cả người Palestine ở Gaza đều bị buộc di dời, và tất cả đều đối mặt với tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng hoặc nạn đói.
Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) đã ban hành lệnh bắt giữ Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu và cựu Bộ trưởng Quốc phòng Yoav Gallant vì tội ác chiến tranh và tội ác chống lại nhân loại ở Gaza từ ngày 7 tháng 10 năm 2023 đến ngày 20 tháng 5 năm 2024.
Phản Ứng Evangelical Đối Với Xung Đột
Trong khi đó, các nhóm evangelical Mỹ vẫn tiếp tục ủng hộ mạnh mẽ cho Israel dựa trên niềm tin tận thế của họ. Một mục sư evangelical đã khẳng định về cuộc chiến Israel-Hamas: “Đây là cuộc chiến giữa thiện và ác, giữa ánh sáng và bóng tối, giữa văn minh và man rợ”.
Greg Laurie, một nhà truyền giáo nổi bật của Mỹ, viết về cuộc xung đột Israel-Hamas đang diễn ra: “Thắt dây an toàn vì bạn đang chứng kiến lời tiên tri Kinh thánh được ứng nghiệm trong đời mình trước mắt bạn”. Tuyên bố của Laurie phản ánh một quan điểm, phổ biến trong một số Christian Zionist, rằng việc người Do Thái trở về Thánh địa đang đẩy nhanh ngày tận thế và Sự tái lâm của Chúa Kitô.
Phê Phán Thần Học Đối Với Chủ Nghĩa Zion Kitô Giáo
Tuyên Bố Jerusalem
Nhiều học giả thần học Kitô giáo đã phê phán chủ nghĩa Zion Kitô giáo. Theo tuyên bố Jerusalem về Chủ nghĩa Zion Kitô giáo năm 2006, các lãnh đạo giáo hội địa phương đã “từ chối hoàn toàn các học thuyết Zion Kitô giáo như giáo lý sai lạc làm hỏng thông điệp tình yêu, công lý và hòa giải của Kinh thánh”.
Họ cáo buộc chủ nghĩa Zion Kitô giáo có bốn vấn đề chính:
- Thần học méo mó: Chủ nghĩa Zion Kitô giáo có “một thần học méo mó về sáng tạo và cứu chuộc” vì Thiên Chúa đã tạo ra tất cả mọi người bình đẳng, theo hình ảnh của Thiên Chúa, và chúng ta đều xứng đáng được tôn trọng và quyền như nhau.
- Bất công: Họ “hoàn toàn bỏ qua thực tế bất công xảy ra ở Palestine/Israel” và “hoàn toàn bỏ qua các vấn đề công lý về quyền sở hữu đất đai của những người đã bị di dời khỏi đất đai của họ do việc thành lập Israel hiện đại”.
- Thúc đẩy quân sự hóa: Chủ nghĩa Zion Kitô giáo “có xu hướng thúc đẩy xung đột và quân sự hóa thay vì các khái niệm Kinh thánh về tình yêu, hòa bình và bất bạo động”.
- Liên minh với chính trị cực hữu: Worldview Kinh thánh của các Christian Zionist evangelical kết nối họ với các chính trị gia Israel cánh hữu cực đoan trong việc chống lại bất kỳ trao đổi đất đai nào để có hòa bình.
Dispensationalism và Supersessionism Mới
Dispensationalist theology giảm thiểu bản sắc Do Thái thành một công cụ tiên tri cho eschatology Kitô giáo, củng cố các ý tưởng supersessionist. Thay vì từ chối hoàn toàn supersessionism truyền thống, các dispensationalist vẫn tin rằng bản sắc Do Thái cuối cùng là lỗi thời nếu không có Chúa Kitô.
Các niềm tin chính củng cố thái độ antisemitic bao gồm:
- Do Thái như công cụ của lời tiên tri – Việc họ trở về Israel chỉ cần thiết để tạo ra sân khấu cho Sự tái lâm của Chúa Kitô
- Đại nạn và đau khổ của Do Thái – Các dispensationalist tin rằng Do Thái sẽ chịu đựng đau khổ to lớn trước khi cuối cùng công nhận Jesus là Đấng Messiah
- Do Thái giáo như một tôn giáo không hoàn chỉnh – Trong khi từ chối supersessionism truyền thống, các dispensationalist vẫn tin rằng bản sắc Do Thái cuối cùng là lỗi thời nếu không có Chúa Kitô
Kết Luận: Từ Công Cụ Trở Thành Ông Chủ
Câu chuyện về mối quan hệ Kitô-Do Thái từ thù hận thần học đến liên minh chính trị hiện đại cho thấy một nghịch lý sâu sắc và đầy nguy hiểm. Từ vị thế là “công cụ” trong tay các thế lực Kitô giáo để thực hiện kịch bản thần học báo thù, Do Thái – qua nhà nước Israel – đã tìm cách trở thành “ông chủ” bằng việc lợi dụng ngược lại sự ủng hộ của evangelical để đạt được mục tiêu chính trị và quân sự của mình.
Tuy nhiên, như các học giả Do Thái đã cảnh báo, đây vẫn là một “con dao hai lưỡi” cực kỳ nguy hiểm. Sự ủng hộ của evangelical Mỹ đối với Israel không dựa trên tình yêu thương thực sự mà trên một kịch bản thần học cuối cùng có thể dẫn đến sự hủy diệt của chính người Do Thái nếu được thực hiện theo đúng niềm tin của họ.
Điều này cho thấy rằng mặc dù Vatican II đã chính thức xóa bỏ lời kết tội Do Thái giết Chúa năm 1965, nhưng trong các nhóm evangelical cực đoan, tư tưởng báo thù thần học vẫn tồn tại dưới hình thức tinh vi và nguy hiểm hơn nhiều – không phải thù hận công khai mà là “yêu để diệt”. Đây là một dạng thức mới của chủ nghĩa bài Do Thái, được ngụy trang dưới vỏ bọc ủng hộ và tình yêu.
Ngôn ngữ tôn giáo tiếp tục được sử dụng như công cụ nuôi dưỡng ý thức hệ, trong khi chính trị lợi dụng những niềm tin này để duy trì quyền lực. Netanyahu và chính quyền Israel đã khéo léo biến mình từ nạn nhân thành người chơi chính trong trò chơi này, nhưng họ có thể đang đào hố chôn chính mình.
Cuối cùng, như câu chuyện đã nêu: “Nhân dân bị đức tin biến thành vũ khí thù hận. Chính trị sử dụng đức tin thù hận của nhân dân làm công cụ trường sinh quyền lực. Và ngôn ngữ là công cụ nuôi dưỡng ý thức hệ của bác ái và phục thù”. Mối quan hệ phức tạp giữa thần học và chính trị này tiếp tục định hình cục diện Trung Đông và có thể sẽ còn tồn tại lâu dài trong tương lai, với những hậu quả khó lường cho tất cả các bên liên quan.
Việc hiểu rõ động cơ thần học đằng sau sự ủng hộ evangelical đối với Israel là rất quan trọng để nhận thức được rằng đây không phải là tình yêu thương thực sự mà là một âm mưu dài hạn có thể gây hại cho chính những người mà nó tuyên bố muốn giúp đỡ. Lịch sử đã cho thấy rằng khi niềm tin tôn giáo bị chính trị hóa và biến thành công cụ quyền lực, kết quả thường là bi thảm cho tất cả các bên.



